Thời gian

Hãy để lại tin nhắn

Cười cho thỏa thích

Đọc báo trực tuyến

Ảnh ngẫu nhiên

Sh_su_tien_hoa_ve_moi_truong_song_va_su_van_dong_di_chuyen.flv NGAYCUACHA.swf Truongsa_Vietnam.swf Flash_3.swf Sinhhoc9_qua_trinh_nguyen_phan.flv Dac_diem_ben_ngoai_cua_la.flv Sinhhoc9_qua_trinh_nguyen_phan.flv Hh8_b40_dung_dich.flv Hoa8_bai_nuoc.flv Hh_tinh_chat_hoa_hoc_cua_kim_loai.flv 0.Mot_so_thao_tac_co_ban_trong_thi_nghiem_Hoa_9_-_Tap_1.flv 0.Mot_so_thao_tac_co_ban_khi_thuc_hanh.flv Hh9_b49_tinh_chat_cua_ruou_va_axit.flv 0.Lop_2_la_mam_va_1_la_mam.flv 0.Hoa_don_tinh.swf 0.Cham_soc_hoa.swf

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    ĐIỂM LỚP 6.2 (2015-2016)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Quang Định (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:46' 28-05-2016
    Dung lượng: 3.7 MB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM CẢ NĂM Ra trang bìa Năm học:
    Lớp: Sĩ số /DT/Nữ: 37 14 21 GVCN: Nguyễn Thị Mỹ Lệ
    TT HỌ VÀ TÊN DT Nữ ĐTB CÁC MÔN HỌC CẢ NĂM CẢ NĂM TS BUỔI NGHỈ HỌC Xét LL TỔNG HỢP CHUNG
    TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA AV GDCD CN TD NH HỌA TIN ĐTB HL HK DH TĐ TBcmXL XLHL DT XLHL Nữ XLHK DT XLHK nữ LEN LOP G K TB Y Xét TN Xét TNƯT Xét LL
    1 Nguyễn Hoàng Anh x 6.7 6.1 7.4 6.5 7.5 7.7 5.3 7.3 8.1 Đ Đ 5.9 6.9 K T HSTT Đ K T Lên lớp K 0 Được lên lớp Được lên lớp
    2 Ksor H` Âm x x 3.4 7.3 Đ Đ 5.0 Đ Tb 7
    3 Phạm Ngọc Thúy Diệu x 8.9 8.7 9.2 8.1 9.0 9.0 8.6 8.2 9.4 Đ Đ 7.8 8.7 G T HSG Đ G T Lên lớp G 0 Được lên lớp Được lên lớp - Tổng số học sinh: 35
    4 Vũ Đình Đức 8.6 8.6 7.3 6.5 7.3 5.9 6.6 7.0 7.8 Đ Đ 6.6 7.2 K T HSTT Đ Lên lớp K 6 Được lên lớp Được lên lớp THỐNG KÊ KẾT QUẢ CẢ NĂM
    5 Phạm Minh Hiếu 4.4 4.0 4.1 3.7 4.0 3.8 3.9 2.9 6.6 Đ Đ 5.0 4.2 Y K Đ Thi lại Y 3 Thi lại Thi lại TỔNG SỐ HS ĐƯỢC XẾP LOẠI:
    6 Lã Xuân Lâm 6.4 5.8 6.6 6.0 6.6 6.0 6.6 5.5 8.2 Đ Đ 5.8 6.4 Tb T Đ Lên lớp Tb 1 Được lên lớp Được lên lớp - Được lên lớp: 25
    7 Ksor H` Lan x x 3.9 4.4 4.1 5.6 5.7 5.5 4.1 4.9 7.1 Đ Đ 5.0 5.0 Tb T Đ Tb Tb T T Lên lớp Tb 3 Được lên lớp Được lên lớp XẾP LOẠI SL TL DT
    8 Rmah H` Liêng x x 5.8 5.7 7.3 6.8 8.2 7.3 5.0 8.1 8.9 Đ Đ 5.1 6.8 K T HSTT Đ K K T T Lên lớp K 0 Được lên lớp Được lên lớp GIỎI 2 5.7 0
    9 Đỗ Phương Loan x 7.1 8.0 8.9 8.1 8.8 8.2 7.7 8.9 8.5 Đ Đ 7.7 8.2 G T HSG Đ G T Lên lớp G 0 Được lên lớp Được lên lớp - Thi Lại (rèn luyện lại): 10 KHÁ 7 20.0 1
    10 Kpă Lư x 3.8 3.3 2.3 3.8 3.9 3.8 3.4 4.5 5.6 Đ Đ 5.0 3.9 Y K Đ Y K Thi lại Y 9 Thi lại Thi lại HỌC LỰC TB 16 45.7 5
    11 Rcom Du Ly x 4.3 3.0 3.1 3.9 5.0 4.6 4.8 4.0 6.1 Đ Đ 5.0 4.4 Y K Đ Y K Thi lại Y 8 Thi lại Thi lại YẾU 10 28.6 6
    12 Lê Thị Ngọc Mai x 3.9 4.4 3.4 5.1 4.5 4.1 4.2 4.6 6.8 Đ Đ 5.0 4.6 Y K Đ Y K Thi lại Y 0 Thi lại Thi lại kém 0 0
    13 Ksor H` Mari x x 5.2 5.9 7.4 6.2 7.1 7.9 4.0 7.8 8.3 Đ Đ 5.1 6.5 Tb T Đ Tb Tb T T Lên lớp Tb 1 Được lên lớp Được lên lớp - Ở lại lớp: 0 TB trở lên 25 71.4 6
    14 Nay Mới x 4.1 4.0 2.7 4.4 4.2 4.5 4.5 4.0 6.7 Đ Đ 5.0 4.4 Y K Đ Y K Thi lại Y 1 Thi lại Thi lại
    15 Rmah H` Mrát x x 9 Tổng: 35 DT: 12 Nữ: #REF!
    16 R`ô H` Nan x x 3.8 4.2 5.2 4.9 4.8 4.4 4.0 3.9 7.5 Đ Đ 5.0 4.8 Y K Đ Y Y K K Thi lại Y 16 Thi lại Thi lại
    17 Phạm Thị Nga x 6.2 7.0 6.9 6.3 8.4 7.6 5.0 7.5 8.4 Đ Đ 5.9 6.9 Tb T Đ Tb T Lên lớp Tb 2 Được lên lớp Được lên lớp XẾP LOẠI SL TL DT
    18 Vũ Thị Ngân x 4.1 4.3 2.6 4.6 5.1 5.1 3.8 3.5 6.8 Đ Đ 5.0 4.5 Y K Đ Y K Thi lại Y 7 Thi lại Thi lại TỐT 25 71.4 6
    19 Siu H` Nghen x x 5.1 5.5 6.1 6.0 5.6 6.7 4.7 6.8 7.8 Đ Đ 5.0 5.9 Tb T Đ Tb Tb T T Lên lớp Tb 0 Được lên lớp Được lên lớp HẠNH KHÁ 10 28.6 6
    20 Chu Văn Nghĩa 5.3 5.2 5.4 5.1 6.2 5.8 4.0 5.3 7.6 Đ Đ 5.0 5.5 Tb T Đ Lên lớp Tb 1 Được lên lớp Được lên lớp KIỂM TB 0 0
    21 Trần Văn Ngưu 8.2 8.1 7.8 7.0 8.0 7.6 7.8 8.0 8.3 Đ Đ 6.4 7.7 K T HSTT Đ Lên lớp K 1 Được lên lớp Được lên lớp YẾU 0 0
    22 Nay H` Nhuin x x 4.8 4.8 6.1 5.2 5.4 5.0 4.7 6.1 7.0 Đ Đ 5.4 5.5 Tb T Đ Tb Tb T T Lên lớp Tb 0 Được lên lớp Được lên lớp TB trở lên 35 100 12
    23 Nay Nin x 4.2 3.9 2.9 4.2 3.6 3.7 4.2 4.6 7.1 Đ Đ 5.0 4.3 Y K Đ Y K Thi lại Y 11 Thi lại Thi lại HIỆU TRƯỞNG
    24 Trần Thị Trinh Nữ x 6.0 7.0 7.8 6.2 7.2 6.7 5.0 7.4 8.4 Đ Đ 5.9 6.8 Tb T Đ Tb T Lên lớp Tb 0 Được lên lớp Được lên lớp " (Ký tên, đóng dấu)" KẾT QUẢ CHUNG
    25 Nguyễn Thị Quý x 5.2 6.4 5.0 5.7 5.6 5.8 4.5 7.5 8.7 Đ Đ 5.6 6.0 Tb T Đ Tb T Lên lớp Tb 0 Được lên lớp Đ
     
    Gửi ý kiến

    Video thư giãn, giải trí

    Văn nghệ của Trường THCS Nguyễn Du