Thời gian

Hãy để lại tin nhắn

Cười cho thỏa thích

Đọc báo trực tuyến

Ảnh ngẫu nhiên

Sh_su_tien_hoa_ve_moi_truong_song_va_su_van_dong_di_chuyen.flv NGAYCUACHA.swf Truongsa_Vietnam.swf Flash_3.swf Sinhhoc9_qua_trinh_nguyen_phan.flv Dac_diem_ben_ngoai_cua_la.flv Sinhhoc9_qua_trinh_nguyen_phan.flv Hh8_b40_dung_dich.flv Hoa8_bai_nuoc.flv Hh_tinh_chat_hoa_hoc_cua_kim_loai.flv 0.Mot_so_thao_tac_co_ban_trong_thi_nghiem_Hoa_9_-_Tap_1.flv 0.Mot_so_thao_tac_co_ban_khi_thuc_hanh.flv Hh9_b49_tinh_chat_cua_ruou_va_axit.flv 0.Lop_2_la_mam_va_1_la_mam.flv 0.Hoa_don_tinh.swf 0.Cham_soc_hoa.swf

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    ĐIỂM LỚP 7.2 (2015-2016)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Quang Định (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:47' 28-05-2016
    Dung lượng: 3.6 MB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU Ra trang bìa
    PHIẾU LIÊN LẠC (Báo điểm)
    HỌ VÀ TÊN: Siu A Khuyên LỚP: 7/2 GVCN: Lâm Thị Kim Ngân

    HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM

    Môn KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM
    M 15 phút M 15 phút
    TOÁN 7 6 7 8 0.0 2.8 5.5 0.3 3.5 6 5 7 5 5 2.0 2.0 6.5 3.0 4.1 3.9
    LÝ 4 5 4.5 5.0 2.5 3.9 5 5 5.0 6.5 4.0 5.0 4.6
    HÓA
    SINH 5 4 6 1.8 1.0 2.7 7 4 6 6.0 3.0 4.8 4.1
    C. Nghệ 5 4 2 3.0 2.0 2.9 1 5 5 1.0 2.5 2.6 2.7
    VĂN 1 1 4 5 5 2.0 3.0 3.5 4.0 5.0 1.5 3.1 1 1 4 5 4 5.0 3.5 4.0 3.0 1.0 3.1 3.1
    SỬ 1 3 1 3.0 3.5 2.7 1 4 1 4.0 6.0 4.0 3.6
    ĐỊA 5 3 6 1.0 3.0 3.1 4 5 5 5.0 3.5 4.3 3.9
    GDCD 6 7 6.0 7.5 6.8 5 5 7.0 2.5 4.5 5.3
    AV 6 6 1 5 5 1.0 6.0 2.0 3.6 7 6 5 5 6 6.0 4.0 2.3 4.7 4.3
    TD Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ CĐ Đ Đ Đ
    NHẠC Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    HỌA
    TC 7 4 5 5.0 6.0 1.0 4.1 6 6 6 6.0 7.0 3.5 5.5 5.0
    TB HKI: 3.6 TB HKII 4.3 TB CN: 4.1
    Học Lực: Y Hạnh Kiểm: K Học Lực: Y Hạnh Kiểm: K HL:
    NHẬN XÉT GVCN NHẬN XÉT GVCN Y


    HK:
    K

    TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU
    PHIẾU LIÊN LẠC (Báo điểm)
    HỌ VÀ TÊN: Nguyễn Thị Trâm Anh LỚP: 7/2 GVCN: Lâm Thị Kim Ngân

    HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM

    Môn KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM
    M 15 phút M 15 phút
    TOÁN 7 10 8 10 6.5 8.0 8.0 5.0 7.3 9 8 10 9 10 9.0 10.0 10.0 9.8 9.5 8.8
    LÝ 9 9 8.5 9.0 7.5 8.4 9 9 9.0 10.0 6.0 8.2 8.3
    HÓA
    SINH 10 8 9 8.3 6.0 7.7 9 10 9 10.0 10.0 9.8 9.1
    C. Nghệ 8 10 9 9.0 9.5 9.2 9 9 8 9.5 9.5 9.2 9.2
    VĂN 9 7 7 8 8 9.0 9.0 8.5 9.5 9.0 7.3 8.4 9 9 8 7 8 8.0 9.0 9.0 8.0 8.0 8.3 8.3
    SỬ 9 9 9 9.0 9.0 9.0 9 8 9 8.0 9.0 8.6 8.7
    ĐỊA 9 9 9 9.0 8.5 8.8 9 9 8 9.0 9.5 9.1 9.0
    GDCD 9 9 9.5 9.5 9.4 7 8 9.0 8.0 8.1 8.5
    AV 2 8 8 8 6 6.5 7.3 4.5 6.1 7 8 8 9 7 8.0 8.5 4.3 7.1 6.8
    TD Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ
    NHẠC Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    HỌA
    TC 6 7 7 6.5 8.0 7.5 7.2 7 7 6 6.5 6.5 5.5 6.3 6.6
    TB HKI: 8.2 TB HKII 8.4 TB CN: 8.3
    Học Lực: K Hạnh Kiểm: T Học Lực: K Hạnh Kiểm: T HL:
    NHẬN XÉT GVCN NHẬN XÉT GVCN G


    HK:
    T

    TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU
    PHIẾU LIÊN LẠC (Báo điểm)
    HỌ VÀ TÊN: Siu H` Bom LỚP: 7/2 GVCN: Lâm Thị Kim Ngân

    HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM

    Môn KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM KT Thường Xuyên KT Viết Điểm Thi TBM
    M 15 phút M 15 phút
    TOÁN 8 6 6 7 1.5 7.0 5.0 3.0 4.8 8 6 6 5 6 7.0 5.0 8.5 5.8 6.4 5.9
    LÝ 10 4 5.8 6.0 4.8 5.8 9 5 8.5 6.0 6.0 6.8 6.5
    HÓA
    SINH 9 6 7 6.3 7.6 7.2 7 5 5 6.0 8.3 6.7 6.9
    C. Nghệ 9 8 6 7.8 9.0 8.2 10 9 9 9.5 8.0 8.9 8.7
    VĂN 6 8 5 6 7 4.0 7.0 7.0 7.5 6.0 3.3 5.8 8 8 6 6 6 7.0 8.0 6.0 6.0 4.5 6.3 6.1
    SỬ 9 6 9 8.0 9.5 8.6 9 8 8 8.5 9.0 8.6 8.6
    ĐỊA 8 9 8 9 6.0 8.0 7.8 9 9 8 8.5 9.0 8.8 8.5
    GDCD 8 8 9.5 9.0 8.9 9 9 9.0 8.0 8.6 8.7
    AV 3 5 3 5 4 2.3 6.0 3.8 4.0 5 5 3 5 6 6.0 4.0 2.5 4.3 4.2
    TD Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ CĐ Đ Đ CĐ Đ Đ Đ Đ
    NHẠC Đ Đ Đ Đ Đ Đ
    HỌA
    TC 6 9 5 6.5 5.0 7.0 6.4 6 6 3 5.5 6.0 4.5 5.2 5.6
    TB HKI: 6.8 TB HKII 7.1 TB CN: 7.0
    Học Lực:
     
    Gửi ý kiến

    Video thư giãn, giải trí

    Văn nghệ của Trường THCS Nguyễn Du